Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
am/a/zo/n
Cách phát âm bằng kana:
マーゾン

eo amazon/o

Amazono

Cấu trúc từ:
amazon/o
Cách phát âm bằng kana:
アマゾー

Bản dịch

amazono

Amazonoj

Từ chứa gốc "amazon"

en Amazon

Bản dịch

(?) amazon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 386,986 inferencoj, 0.235 CPU-sekundoj en 0.380 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog