Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo amaranta

Cấu trúc dự đoán:
amarant/aamar/ant/aamar/an/ta
Prononco per kanaoj:
アマラン

Bản dịch

eo amaranto

Cấu trúc từ:
amarant/o
Cấu trúc dự đoán:
amar/ant/oamar/an/toam/ar/ant/o
Prononco per kanaoj:
アマラン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo amaro

Cấu trúc dự đoán:
amar/oam/ar/oa/mar/o
Prononco per kanaoj:
マー

Bản dịch

eo amara

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
amar/a
Cấu trúc dự đoán:
am/araam/ar/aa/mar/a
Prononco per kanaoj:
マー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) amaranta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog