Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero


Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

eo amanito

Cấu trúc từ:
amanit/o
Cấu trúc dự đoán:
aman/it/oaman/i/toa/mani/to
Prononco per kanaoj:
アマニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

  • eo muŝfungo (Nguồn: VES)
  • Ví dụ

  • eo muŝa amanito (ベニテングダケ) (Nguồn: pejv)
  • en amanita

    Bản dịch

    Babilejo

    Kajero

    Per Rapida Logik-Rezonada Sistemo 高速度推論システム Cainia0 高速度邏輯推理系統

    Programita de Sato kaj Cai Niao

    Funkciigita de SWI-Prolog

    2019-03-14 ver. 1; 2023-09-01 ver. 2; 2024-11-25 ver. 3