Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
altern/ig/il/o
Cấu trúc dự đoán:
altern/ig/i/loal/tern/ig/il/oal/tern/ig/i/lo
Prononco per kanaoj:
ギー

eo alternigilo

Cấu trúc từ:
altern/ig/il/o
Cấu trúc dự đoán:
altern/ig/i/loal/tern/ig/il/oal/tern/ig/i/lo
Prononco per kanaoj:
ギー

Từ đồng nghĩa

eo alternigi

Cấu trúc dự đoán:
altern/ig/ial/tern/ig/ialt/er/n/ig/i
Prononco per kanaoj:
ニー

Bản dịch

eo alternigo

Cấu trúc dự đoán:
altern/ig/oaltern/i/goal/tern/ig/o
Prononco per kanaoj:
ニー

Bản dịch

eo alterno

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
altern/o
Cấu trúc dự đoán:
al/tern/oalt/er/noal/ter/no
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) alternigilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog