Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo altejo

Cấu trúc dự đoán:
alte/joalte/j/oalt/ej/o
Prononco per kanaoj:
テー

Bản dịch

eo alti

Cấu trúc dự đoán:
alt/i
Prononco per kanaoj:
ティ

Bản dịch

eo alto

Từ mục chính:
alt/a
Cấu trúc từ:
alt/o
Cấu trúc dự đoán:
al/to
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Ví dụ

en alto

Bản dịch

eo alta

Từ mục chính:
alt/a
Cấu trúc từ:
alt/a
Cấu trúc dự đoán:
al/ta
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io alta

Bản dịch

(?) altejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog