Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
al/kroĉ/ig//o
Cách phát âm bằng kana:
ロチガージョ

eo alkroĉigaĵo

Cấu trúc dự đoán:
al/kroĉ/ig//o
Cách phát âm bằng kana:
ロチガージョ

Ví dụ

eo alkroĉo

Cấu trúc dự đoán:
al/kroĉ/o
Cách phát âm bằng kana:
ローチョ

Bản dịch

Ví dụ

(?) alkroĉigaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 419,747 inferencoj, 0.273 CPU-sekundoj en 0.308 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog