Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
ali/lok/e
Cấu trúc dự đoán:
ali/lo/keal/il/ok/eal/i/lok/e
Prononco per kanaoj:
アリ

eo aliloke

Từ mục chính:
lok/o
Cấu trúc từ:
ali/lok/e
Cấu trúc dự đoán:
ali/lo/keal/il/ok/eal/i/lok/e
Prononco per kanaoj:
アリ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) aliloke

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog