Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
ali/form/ig/i
Cấu trúc dự đoán:
al/i/form/ig/ia/li/form/ig/i
Prononco per kanaoj:
アリミー

eo aliformigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ali/form/ig/i
Cấu trúc dự đoán:
al/i/form/ig/ia/li/form/ig/i
Prononco per kanaoj:
アリミー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aliformigo

Cấu trúc dự đoán:
ali/form/ig/oali/form/i/goali/for/mi/go
Prononco per kanaoj:
アリミー

Bản dịch

eo aliformi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ali/form/i
Cấu trúc dự đoán:
ali/for/mial/i/form/ia/li/form/i
Prononco per kanaoj:
アリ

Bản dịch

(?) aliformigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog