Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
alez/il/o
Cách phát âm bằng kana:
アレズィー

eo alezilo

Cấu trúc từ:
alez/il/o
Cách phát âm bằng kana:
アレズィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo alezila

Cấu trúc dự đoán:
alez/il/a
Cách phát âm bằng kana:
アレズィー

Bản dịch

eo alezili

Cấu trúc dự đoán:
alez/il/i
Cách phát âm bằng kana:
アレズィー

Bản dịch

eo alezi

Cấu trúc từ:
alez/i
Cách phát âm bằng kana:
ズィ

Bản dịch

eo alezo

Cấu trúc dự đoán:
a/lez/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo aleza

Cấu trúc dự đoán:
al/ez/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) alezilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,222,284 inferencoj, 0.710 CPU-sekundoj en 0.913 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog