Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
akv/ar/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

eo akvari/o

akvario

Cấu trúc từ:
akvari/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァリー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Từ chứa gốc "akvari"

eo akvari

Cấu trúc dự đoán:
akv/ar/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

eo akvaro

Từ mục chính:
akv/o
Cấu trúc từ:
akv/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

eo akvara

Cấu trúc dự đoán:
akv/ar/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

eo akvo

Từ mục chính:
akv/o
Cấu trúc từ:
akv/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
エスペラント語の「akvo」は、「水」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: eau | en: water | de: Wasser | ru: вода | pl: woda.

Bản dịch

Ví dụ

eo akva

Từ mục chính:
akv/o
Cấu trúc từ:
akv/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ

Bản dịch

Ví dụ

eo akva/?

varmakva

Từ chứa gốc "akva"

eo akvi

Từ mục chính:
akv/o
Cấu trúc từ:
akv/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) akvari

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,282,724 inferencoj, 0.750 CPU-sekundoj en 1.932 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog