Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo akuta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
akut/a
Cấu trúc dự đoán:
a/ku/ta
Prononco per kanaoj:
クー
><kronikaの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io akuta

Bản dịch

eo akuto

Cấu trúc dự đoán:
akut/oa/ku/to
Prononco per kanaoj:
クー

Bản dịch

(?) akuta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog