Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo akumuli

Cấu trúc từ:
akumul/i
Cấu trúc dự đoán:
a/ku/mul/ia/ku/mu/li
Prononco per kanaoj:
アクムー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

  • eo kumuli (Nguồn: VES)
  • eo amasigi (Nguồn: VES)
  • eo ŝpari (Nguồn: VES)
  • eo arigi (Nguồn: VES)
  • eo kolekti (Nguồn: VES)
  • eo akumulo

    Cấu trúc dự đoán:
    akumul/oa/ku/mul/oa/ku/mu/lo
    Prononco per kanaoj:
    アクムー

    Bản dịch

    eo akumula

    Cấu trúc dự đoán:
    akumul/aa/ku/mulaa/ku/mul/a
    Prononco per kanaoj:
    アクムー

    Bản dịch

    Ví dụ

    (?) akumuli

    Eksteraj fontoj

    Babilejo

    Kajero
    Multlingva vortaro

    Per
    Cainia 3.1 双向推理系统

    Programita de
    Sato kaj Cainiao 2019-2025

    Funkciigata de
    SWI-Prolog