Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
akomod/ebl/a
Cách phát âm bằng kana:
アコモ

eo akomodebla

Cấu trúc dự đoán:
akomod/ebl/a
Cách phát âm bằng kana:
アコモ

Bản dịch

eo akomodi

Cấu trúc từ:
akomod/i
Cách phát âm bằng kana:
アコモーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo akomodo

Cấu trúc dự đoán:
a/komod/o
Cách phát âm bằng kana:
アコモー

Bản dịch

eo akomoda

Cấu trúc dự đoán:
akomod/a
Cách phát âm bằng kana:
アコモー

Bản dịch

Ví dụ

(?) akomodebla

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,610,097 inferencoj, 0.592 CPU-sekundoj en 0.632 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog