Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
a/kac/i
Cách phát âm bằng kana:
カーツィ

eo akaci/o

akacio

Vortanalizo:
akaci/o
Cách phát âm bằng kana:
アカツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Từ chứa gốc "akaci"

(?) akaci

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 393,206 inferencoj, 0.123 CPU-sekundoj en 0.353 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog