Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
aidos/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
アイドスー

eo aidosulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
aidos/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
アイドスー

Bản dịch

eo aidosula

Cấu trúc dự đoán:
aidos/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
アイドスー

Bản dịch

eo aidosuli

Cấu trúc dự đoán:
aidos/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
アイドスー

Bản dịch

eo aidoso

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
aidos/o
Cách phát âm bằng kana:
アイドー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aidosa

Cấu trúc dự đoán:
aidos/a
Cách phát âm bằng kana:
アイドー

Bản dịch

eo aidosi

Cấu trúc dự đoán:
aidos/i
Cách phát âm bằng kana:
アイドースィ

Bản dịch

(?) aidosulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,131,145 inferencoj, 0.612 CPU-sekundoj en 1.329 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog