eo agtipo
Cấu trúc từ:
ag/tip/o ...Cách phát âm bằng kana:
アグティーポ
Substantivo (-o) agtipo
Bản dịch
- en action type ESPDIC
- eo agospeco (Gợi ý tự động)
- es tipo de acción (Gợi ý tự động)
- es tipo de acción (Gợi ý tự động)
- fr type d'action (Gợi ý tự động)
- nl actietype n (Gợi ý tự động)



Babilejo