Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
agac/ec/oagac/e/coag/ac/ec/o
Prononco per kanaoj:
アガツェーツォ

eo agaceco

Cấu trúc dự đoán:
agac/ec/oagac/e/coag/ac/ec/o
Prononco per kanaoj:
アガツェーツォ

Bản dịch

eo agaca

Cấu trúc từ:
agac/a
Cấu trúc dự đoán:
ag/ac/a
Prononco per kanaoj:
ガーツァ

Bản dịch

eo agaci

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
agac/i
Cấu trúc dự đoán:
ag/ac/iag/a/ci
Prononco per kanaoj:
ガーツィ

Bản dịch

eo agaco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
agac/o
Cấu trúc dự đoán:
ag/ac/oag/a/co
Prononco per kanaoj:
ガーツォ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: agacement | en: setting on edge | de: Stumpfwerden der Zähne | ru: оскомина | pl: drętwość.

Bản dịch

(?) agaceco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog