Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo afusta

Cấu trúc từ:
afust/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) afusta

Bản dịch

eo afusti

Cấu trúc từ:
afust/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo afusto

Cấu trúc từ:
afust/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) afusto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo afuste

Cấu trúc từ:
afust/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) afuste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
afust/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,585,067 inferencoj, 0.364 CPU-sekundoj en 0.989 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog