Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
afiŝ/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
アフ

eo afiŝisto

Vortanalizo:
afiŝ/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
アフ

Bản dịch

eo afiŝo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
afiŝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ィーショ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo afiŝa

Vortanalizo:
a/fiŝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ィーシャ

Bản dịch

eo afiŝi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
afiŝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) afiŝisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,815 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog