Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
afekt/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
アフトゥー

eo afektulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
afekt/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
アフトゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo afektula

Cấu trúc dự đoán:
afekt/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
アフトゥー

Bản dịch

eo afektuli

Cấu trúc dự đoán:
afekt/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
アフトゥー

Bản dịch

eo afekto

Cấu trúc từ:
afekt/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo afekta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
afekt/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo afekti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
afekt/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: affectionner | en: affect | de: affectiren | ru: жеманиться | pl: afektować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) afektulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 922,316 inferencoj, 0.667 CPU-sekundoj en 1.103 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog