Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
afazi/o
Cấu trúc dự đoán:
a/faz/ioa/faz/i/o
Prononco per kanaoj:
アフズィー

eo afazio

Cấu trúc từ:
afazi/o
Cấu trúc dự đoán:
a/faz/ioa/faz/i/o
Prononco per kanaoj:
アフズィー

Bản dịch

eo afazia

Cấu trúc dự đoán:
afazi/aa/faz/iaa/faz/i/a
Prononco per kanaoj:
アフズィー

Bản dịch

(?) afazio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog