Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
aer/navig/ad/oaer/navig/a/doaer/nav/ig/ad/o
Prononco per kanaoj:
アエナヴィガー

eo aernavigado

Cấu trúc dự đoán:
aer/navig/ad/oaer/navig/a/doaer/nav/ig/ad/o
Prononco per kanaoj:
アエナヴィガー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) aernavigado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog