en advisor
Bản dịch
- eo asesoro (Dịch ngược)
- eo konsilanto (Dịch ngược)
- ja 陪席判事 (Gợi ý tự động)
- ja 陪席裁判官 (Gợi ý tự động)
- en assessor (Gợi ý tự động)
- ja 助言者 (Gợi ý tự động)
- ja 顧問 (Gợi ý tự động)
- eo konsiliano (Gợi ý tự động)
- en counselor (Gợi ý tự động)
- en consultant (Gợi ý tự động)



Babilejo