Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
adult/er/a
Cách phát âm bằng kana:
アドゥテー

eo adultera

Cấu trúc dự đoán:
adult/er/a
Cách phát âm bằng kana:
アドゥテー

Bản dịch

eo adulteri

Cấu trúc dự đoán:
adult/er/i
Cách phát âm bằng kana:
アドゥテー

Bản dịch

eo adultero

Cấu trúc dự đoán:
adult/er/o
Cách phát âm bằng kana:
アドゥテー

Bản dịch

eo adulto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
adult/o
Cách phát âm bằng kana:
ドゥ

Bản dịch

eo adulta

Cấu trúc dự đoán:
adult/a
Cách phát âm bằng kana:
ドゥ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io adulta

Bản dịch

eo adulti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
adult/i
Cách phát âm bằng kana:
ドゥティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: adultérer | en: adulterate | de: ehebrechen | ru: прелюбодѣйствовать | pl: cudzołożyć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) adultera

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 896,028 inferencoj, 0.665 CPU-sekundoj en 1.695 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog