Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
adopt/int/o
Cách phát âm bằng kana:
アドティン

eo adoptinto

Từ mục chính:
Vortanalizo
adopt/int/o
Cách phát âm bằng kana:
アドティン

Bản dịch

eo adoptinta

Vortanalizo
adopt/int/a
Cách phát âm bằng kana:
アドティン

Bản dịch

eo adoptinti

Vortanalizo
a/dop/tint/i
Cách phát âm bằng kana:
アドティンティ

Bản dịch

eo adopti

Từ mục chính:
Vortanalizo
adopt/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo adopto

Từ mục chính:
Vortanalizo
adopt/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo adopta

Vortanalizo
adopt/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

(?) adoptinto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 30,755,879 inferencoj, 2.836 CPU-sekundoj en 5.134 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog