Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
adob/o
Cấu trúc dự đoán:
ad/ob/oad/o/boa/do/bo
Prononco per kanaoj:
ドー

eo adobo

Cấu trúc từ:
adob/o
Cấu trúc dự đoán:
ad/ob/oad/o/boa/do/bo
Prononco per kanaoj:
ドー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo adoba

Cấu trúc dự đoán:
adob/aad/ob/aad/o/ba
Prononco per kanaoj:
ドー

Bản dịch

(?) adobo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog