Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
adept/ig/i
Prononco per kanaoj:
アデティー

eo adeptigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
adept/ig/i
Prononco per kanaoj:
アデティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo adeptigo

Cấu trúc dự đoán:
adept/ig/oadept/i/go
Prononco per kanaoj:
アデティー

Bản dịch

eo adeptiga

Cấu trúc dự đoán:
adept/ig/a
Prononco per kanaoj:
アデティー

Bản dịch

eo adepto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
adept/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io adepto

Bản dịch

eo adepta

Cấu trúc dự đoán:
adept/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo adepti

Cấu trúc dự đoán:
adept/i
Prononco per kanaoj:
ティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) adeptigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog