en activity
Pronunciation:
Bản dịch
- eo agado (Dịch ngược)
- eo agemo (Dịch ngược)
- eo aktivaĵo (Dịch ngược)
- eo aktiveco (Dịch ngược)
- eo laboremo (Dịch ngược)
- eo okupo (Dịch ngược)
- eo vigleco (Dịch ngược)
- ja 活動 (Gợi ý tự động)
- ja 行動 (Gợi ý tự động)
- en action (Gợi ý tự động)
- zh 活动 (Gợi ý tự động)
- ja 行動精神 (Gợi ý tự động)
- ja 資産項目 (Gợi ý tự động)
- en something active (Gợi ý tự động)
- ja 活気 (Gợi ý tự động)
- ja 積極性 (Gợi ý tự động)
- en vigor (Gợi ý tự động)
- ja 勤勉 (Gợi ý tự động)
- ja 勤労意欲 (Gợi ý tự động)
- ja 仕事 (Gợi ý tự động)
- ja 業務 (Gợi ý tự động)
- ja 職業 (Gợi ý tự động)
- en occupation (Gợi ý tự động)
- ja 活発さ (Gợi ý tự động)
- ja 元気 (Gợi ý tự động)
- ja 快活 (Gợi ý tự động)
- ja 活況 (Gợi ý tự động)
- ja 警戒 (Gợi ý tự động)
- ja 用心 (Gợi ý tự động)
- en gusto (Gợi ý tự động)
- en spirit (Gợi ý tự động)
- en stir (Gợi ý tự động)
- en zest (Gợi ý tự động)



Babilejo