Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en acidulate

Bản dịch

eo acido

Cấu trúc từ:
acid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) acido

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ac/id/ul/at/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アツィドゥ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,576,591 inferencoj, 0.365 CPU-sekundoj en 0.372 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog