Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo aceto

Cấu trúc từ:
acet/o
Cấu trúc dự đoán:
ac/et/oac/e/to
Prononco per kanaoj:
ツェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo aceta

Cấu trúc dự đoán:
acet/aac/et/aac/e/ta
Prononco per kanaoj:
ツェー

Bản dịch

(?) aceto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog