Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
abstin/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ティヌー

eo abstinulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
abstin/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ティヌー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo abstinula

Cấu trúc dự đoán:
abstin/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ティヌー

Bản dịch

eo abstinuli

Cấu trúc dự đoán:
abstin/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
ティヌー

Bản dịch

eo abstino

Cấu trúc dự đoán:
abstin/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo abstina

Cấu trúc từ:
abstin/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo abstini

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
abstin/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

(?) abstinulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,505,395 inferencoj, 0.859 CPU-sekundoj en 0.886 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog