Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo aboce

Cấu trúc từ:
aboc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ボーツェ
Adverbo (-e) aboce

Bản dịch

eo aboca

Cấu trúc từ:
aboc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ボーツァ
Adjektivo (-a) aboca

Bản dịch

eo aboco

Cấu trúc từ:
aboc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ボーツォ
Substantivo (-o) aboco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
aboc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ボーツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 451,581 inferencoj, 0.242 CPU-sekundoj en 0.842 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog