Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo abatece

Cấu trúc từ:
abat/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アバテーツェ
Adverbo (-e) abatece

Bản dịch

eo abateca

Cấu trúc từ:
abat/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アバテーツァ
Adjektivo (-a) abateca

Bản dịch

eo abateco

Cấu trúc từ:
abat/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アバテーツォ
Substantivo (-o) abateco

Bản dịch

Cấu trúc từ:
abat/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アバテーツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,095,872 inferencoj, 0.314 CPU-sekundoj en 0.317 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog