Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
a
Cách phát âm bằng kana:

eo a

a

Cấu trúc dự đoán:
a
Cách phát âm bằng kana:
Eble vi serĉas: -a

Bản dịch

Ví dụ

Từ chứa gốc "a"

en a

Pronunciation: /ə/

Bản dịch

zh a

A

Từ chứa gốc "a"

tok a

kri; Multaj: A!, ah!

Bản dịch

io a

Bản dịch

eo -a

-a

Cấu trúc dự đoán:
-/a
Cách phát âm bằng kana:
- ア
Laŭ la Universala Vortaro: fr: marque l’adjectif; ex. hom' homme ― hom'a humain | en: termination of adjectives; e. g. hom' man ― hom'a human | de: bezeichnet das Adjektiv; z. B. hom' Mensch ― hom'a menschlich | ru: означаетъ прилагательное; напр. hom' человѣкъ ― hom'a человѣческій | pl: oznacza przymiotnik; np. hom' człowiek ― hom'a ludzki.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Từ chứa gốc "-a"

zh A

Pinyin: a

(?) a

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 145,304 inferencoj, 0.428 CPU-sekundoj en 0.431 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog