Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ザンブー

eo Zambujo

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ザンブー

Bản dịch

eo zambi/o

Zambio

Vortanalizo
zambi/o
Cách phát âm bằng kana:
ザンビー

Bản dịch

zambiano

Từ chứa gốc "zambi"

(?) Zambujo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 422,979 inferencoj, 0.185 CPU-sekundoj en 0.189 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog