eo XML-skemo
Cấu trúc từ:
XML-skemo ...Cách phát âm bằng kana:
クスムル▼ - スケーモ
Substantivo (-o) XML-skemo
Bản dịch
- en XML schema ESPDIC
- eo XML-skemo (Gợi ý tự động)
- es esquema XML (Gợi ý tự động)
- es esquema XML (Gợi ý tự động)
- fr schéma XML (Gợi ý tự động)
- nl XML-schema n (Gợi ý tự động)



Babilejo