en witness
Pronunciation:
Bản dịch
- eo atestanto (Dịch ngược)
- eo atesto (Dịch ngược)
- eo ĉeesti (Dịch ngược)
- eo spekti (Dịch ngược)
- eo vidanto (Dịch ngược)
- ja 証人 (Gợi ý tự động)
- io testo (Gợi ý tự động)
- zh 目击者 (Gợi ý tự động)
- ja 証言 (Gợi ý tự động)
- ja 証明 (Gợi ý tự động)
- en affirmation (Gợi ý tự động)
- en attestation (Gợi ý tự động)
- en certificate (Gợi ý tự động)
- en testimony (Gợi ý tự động)
- en voucher (Gợi ý tự động)
- en certification (Gợi ý tự động)
- en evidence (Gợi ý tự động)
- ja 出席する (Gợi ý tự động)
- en to attend (Gợi ý tự động)
- en be present (Gợi ý tự động)
- zh 出席 (Gợi ý tự động)
- zh 在场 (Gợi ý tự động)
- ja 見物する (Gợi ý tự động)
- ja 観覧する (Gợi ý tự động)
- io spektar (Gợi ý tự động)
- en to view (Gợi ý tự động)
- en watch (Gợi ý tự động)
- en be a spectator (Gợi ý tự động)
- ja 見ている人 (Gợi ý tự động)
- ja 目撃者 (Gợi ý tự động)



Babilejo