Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
volter/o
Cấu trúc dự đoán:
volt/er/ovol/ter/ovolt/e/ro
Prononco per kanaoj:
ヴォテー

eo Voltero

Cấu trúc từ:
volter/o
Cấu trúc dự đoán:
volt/er/ovol/ter/ovolt/e/ro
Prononco per kanaoj:
ヴォテー

Bản dịch

eo voltero

Cấu trúc từ:
volter/o
Cấu trúc dự đoán:
volt/er/ovol/ter/ovolt/e/ro
Prononco per kanaoj:
ヴォテー

Bản dịch

eo volto

Cấu trúc từ:
volt/o
Cấu trúc dự đoán:
vol/to
Prononco per kanaoj:
ヴォ

Bản dịch

Ví dụ

io volto

Bản dịch

eo volta/?

Từ chứa gốc "volta"

Voltao

voltalando

voltao

(?) Voltero

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog