Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
vat/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

eo Vato

Từ mục chính:
vat/o
Vortanalizo:
vat/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

eo vato

Từ mục chính:
vat/o
Vortanalizo:
vat/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: ouate | en: wad | de: Watte | ru: вата | pl: wata.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io vato

Bản dịch

eo vata

Vortanalizo:
vat/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

eo vati

Từ mục chính:
vat/o
Vortanalizo:
vat/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァーティ

Bản dịch

Ví dụ

(?) Vato

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 286,821 inferencoj, 0.365 CPU-sekundoj en 0.529 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog