Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
val/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ

eo Valeto

Cấu trúc từ:
val/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ

Bản dịch

eo valeto

Từ mục chính:
val/o
Cấu trúc từ:
val/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo valeta

Cấu trúc dự đoán:
val/et/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ

Bản dịch

eo valeti

Cấu trúc dự đoán:
val/et/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァティ

Bản dịch

eo valo

Từ mục chính:
val/o
Cấu trúc từ:
val/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: vallée | en: valley | de: Thal | ru: долина | pl: dolina.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io valo

Bản dịch

eo vala

Cấu trúc dự đoán:
val/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

Ví dụ

eo vali

Cấu trúc dự đoán:
val/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

(?) Valeto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,535,902 inferencoj, 0.918 CPU-sekundoj en 0.967 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog