Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
turing/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥリン

eo Turingo

Cấu trúc từ:
turing/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥリン

Bản dịch

eo turinga

Cấu trúc dự đoán:
turing/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥリン

Ví dụ

eo turingi/?

Turingio

turingio

Từ chứa gốc "turingi"

eo turo

Từ mục chính:
tur/o
Cấu trúc từ:
tur/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tour (édifice) | en: tower | de: Thurm | ru: башня | pl: wieża.

Bản dịch

Ví dụ

io turo

Bản dịch

eo tura

Cấu trúc dự đoán:
tur/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

Ví dụ

eo turi

Cấu trúc dự đoán:
tur/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

(?) Turingo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 849,384 inferencoj, 0.582 CPU-sekundoj en 0.835 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog