Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
tia
Cách phát âm bằng kana:
ティ

eo tia

tia

Vortanalizo:
tia
Cách phát âm bằng kana:
ティ
エスペラント語の「tia」は、「そのような」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tel | en: such | de: solcher | ru: такой | pl: taki.

Bản dịch

Ví dụ

tiaaĵo

Từ chứa gốc "tia"

(?) Tia

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 34,245 inferencoj, 0.083 CPU-sekundoj en 0.119 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog