Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
tag/us
Cách phát âm bằng kana:
ター

en Tagus

Bản dịch

eo tagi

Cấu trúc dự đoán:
tag/i
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo tago

Từ mục chính:
tag/o
Cấu trúc từ:
tag/o
Cách phát âm bằng kana:
ター
エスペラント語の「tago」は、「日」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: jour | en: day | de: Tag | ru: день | pl: dzień.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io tago

Bản dịch

eo taga

Từ mục chính:
tag/o
Cấu trúc từ:
tag/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

Ví dụ

(?) Tagus

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 346,711 inferencoj, 0.427 CPU-sekundoj en 0.973 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog