Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
taban/us
Cách phát âm bằng kana:
バー

la Tabanus

Bản dịch

eo tabani

Vortanalizo
ta/ban/i
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

eo tabano

Từ mục chính:
Vortanalizo
taban/o
Cách phát âm bằng kana:
バー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: taon | en: gad-fly | de: Bremse (Fliege) | ru: слѣпень | pl: giez.

Bản dịch

io tabano

Bản dịch

eo tabana

Vortanalizo
tab/an/a
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

eo tabo

Vortanalizo
tab/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

Ví dụ

eo taba

Vortanalizo
tab/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

Ví dụ

eo tabi/?

tabio

Từ chứa gốc "tabi"

eo tabi

Vortanalizo
tab/i
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

en tabi

Bản dịch

(?) Tabanus

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 30,144,070 inferencoj, 2.523 CPU-sekundoj en 2.663 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog