Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
sam/o/a
Cách phát âm bằng kana:
モー

eo Samoa

Cấu trúc dự đoán:
sam/o/a
Cách phát âm bằng kana:
モー

Bản dịch

en Samoa

Bản dịch

io Samoa

Bản dịch

eo samoa

Cấu trúc dự đoán:
sam/o/a
Cách phát âm bằng kana:
モー

Bản dịch

Ví dụ

eo samoo

Cấu trúc từ:
samo/o
Cách phát âm bằng kana:
モー

Ví dụ

(?) Samoa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 442,234 inferencoj, 0.417 CPU-sekundoj en 0.462 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog