Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
reĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
レーヂャ

eo reĝa

Từ mục chính:
Vortanalizo
reĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
レーヂャ

Bản dịch

Ví dụ

eo reĝi

Từ mục chính:
Vortanalizo
reĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
レー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo reĝo

Từ mục chính:
Vortanalizo
reĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
レーヂョ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: roi | en: king | de: König | ru: король, царь | pl: król.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) Reĝa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 16,747,067 inferencoj, 1.250 CPU-sekundoj en 1.833 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog