Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
ram/ad/anram/a/danram/ad/a/n
Prononco per kanaoj:
マーダン

en Ramadan

Bản dịch

eo ramadan/?

Từ chứa gốc "ramadan"

ramadano

eo ramo

Cấu trúc từ:
ram/o
Prononco per kanaoj:
ラー

Từ đồng nghĩa

io ramo

Bản dịch

eo rami

Cấu trúc dự đoán:
ram/i
Prononco per kanaoj:
ラー

Từ đồng nghĩa

(?) Ramadan

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog