Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
rab/at
Prononco per kanaoj:
ラー

en Rabat

Bản dịch

eo rabat/o

Từ chứa gốc "rabat"

rabato

Cấu trúc từ:
rabat/o
Cấu trúc dự đoán:
rab/at/orab/a/to
Prononco per kanaoj:
バー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: rabais, concession | en: rebate, discount | de: Rabatt | ru: уступка, скидка | pl: rabat, ustępstwo.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

rabataĵo

rabate

rabati

Rabato

senrabate

(?) Rabat

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog