en programming
Bản dịch
- eo programado PIV 2002, Reta Vortaro, Teknika Vortaro, Christian Bertin
- nl programmering ICT VNU
- ja 番組編成 (Gợi ý tự động)
- ja プログラミング (Gợi ý tự động)
- en development (Gợi ý tự động)
- en programming (Gợi ý tự động)
- eo programada (Dịch ngược)
- eo programara (Dịch ngược)
- eo programverkado (Dịch ngược)
- ja 番組編成に関連した (Gợi ý tự động)
- ja プログラミングに関連した (Gợi ý tự động)
- ja ソフトウェアに関連した (Gợi ý tự động)



Babilejo