Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
orient/aazi/o
Cách phát âm bằng kana:
オリエンタ   アズィー

eo Orienta Azio

Vortanalizo
orient/aazi/o
Cách phát âm bằng kana:
オリエンタ   アズィー

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
OrientaOrienta 東洋に関連した
AzioAzio アジア

Eksteraj fontoj

Babilejo

Estis faritaj 246,819 inferencoj, 0.130 CPU-sekundoj dum 0.286 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog